tape player

tape player

A child listens to music on a tape player.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy phát băng từ: "tape player" một thiết bị điện tử dùng để phát lại các bản ghi âm hoặc ghi hình đã được lưu trữ trên băng từ (cassette hoặc băng reel-to-reel). Thiết bị này chỉ chức năng phát, không ghi.
dụ sử dụng
  • (Tôi tìm thấy một máy phát băng từ trong gác mái nghe lại bản nhạc yêu thích thập niên 80.)
  • (Lớp học một máy phát băng từ dùng cho các bài học ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "portable tape player": máy phát băng từ di động.
    • He carried a portable tape player to listen to audiobooks on the bus. (Anh ấy mang theo một máy phát băng từ di động để nghe sách nói trên xe buýt.)
  • "reel-to-reel tape player": máy phát băng cuộn, dùng băng từ dạng cuộn lớn, thường thấy trong phòng thu âm chuyên nghiệp.
    • The studio still uses a reel-to-reel tape player for vintage sound. (Phòng thu vẫn sử dụng máy phát băng cuộn để tạo âm thanh cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tape recorder (n): máy ghi âm băng từ, chức năng vừa ghi vừa phát.
    • She used a tape recorder to capture the interview. ( ấy dùng máy ghi âm băng từ để thu lại cuộc phỏng vấn.)
  • Cassette player (n): máy phát băng cassette, một dạng phổ biến của tape player dùng băng cassette nhỏ gọn.
    • The car still has a cassette player. (Chiếc xe vẫn còn máy phát băng cassette.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassette deck: bộ phận phát băng cassette trong dàn âm thanh.
  • Reel-to-reel player: máy phát băng cuộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play back: phát lại (bản ghi).
    • He played back the tape to hear his own voice. (Anh ấy phát lại băng để nghe giọng nói của chính mình.)
  • Wind up: quấn băng (thường dùng cho băng cuộn hoặc cassette).
    • She wound up the tape before storing it. ( ấy quấn băng lại trước khi cất.)
Thành ngữ liên quan
  • On tape: được ghi lại trên băng từ.
    • The concert was recorded on tape. (Buổi hòa nhạc đã được ghi lại trên băng từ.)